Giáo trình Khoa
13/04/2026
| Họ và tên | Vai trò thành phần tham gia | Mã sách | Tên sách | Loại sách | Mã chuẩn ISBN | Số trang | Nhà xuất bản | Năm xuất bản | Thời gian lưu chiếu |
| Lê Trương Niệm | Thành viên | TL01007035003 | Tài chính hành vi | Giáo trình | 978-604-346-478-8 | 328 | NXB Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh | 2025 | |
| Nguyễn Văn Tuấn | Chủ biên | TL01007035003 | Tài chính hành vi | Giáo trình | 978-604-346-478-8 | 328 | NXB Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh | 2025 | |
| Phạm Thị Kim Ánh | Thành viên | TL01007035003 | Tài chính hành vi | Giáo trình | 978-604-346-478-8 | 328 | NXB Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh | 2025 | |
| Bùi Nguyên Khá | Thành viên | TL01007035003 | Tài chính hành vi | Giáo trình | 978-604-346-478-8 | 328 | NXB Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh | 2025 | |
| Lê Trương Niệm | Thành viên | TL01007035001 | Tài chính doanh nghiệp | Giáo trình | 978-604-346-477-1 | 451 | NXB Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh | 2025 | |
| Huỳnh Xuân Hiệp | Thành viên | TL01007035001 | Tài chính doanh nghiệp | Giáo trình | 978-604-346-477-1 | 451 | NXB Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh | 2025 | |
| Phạm Thị Kim Ánh | Thành viên | TL01007035001 | Tài chính doanh nghiệp | Giáo trình | 978-604-346-477-1 | 451 | NXB Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh | 2025 | |
| Ngô Minh Phương | Thành viên | TL01007035001 | Tài chính doanh nghiệp | Giáo trình | 978-604-346-477-1 | 451 | NXB Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh | 2025 | |
| Huỳnh Thị Hương Thảo | Thành viên | TL01007013009 | Giáo trình thị trường tài chính | Giáo trình | 978-604-346-479-5 | 272 | Nhà xuất bản Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh | 2025 | |
| Hoàng Đình Dũng | Thành viên | TL01007013009 | Giáo trình thị trường tài chính | Giáo trình | 978-604-346-479-5 | 272 | Nhà xuất bản Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh | 2025 | |
| Mai Thị Thu Nguyệt | Thành viên | TL01007013009 | Giáo trình thị trường tài chính | Giáo trình | 978-604-346-479-5 | 272 | Nhà xuất bản Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh | 2025 | |
| Phạm Thị Kim Ánh | Thành viên | TL01007013009 | Giáo trình thị trường tài chính | Giáo trình | 978-604-346-479-5 | 272 | Nhà xuất bản Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh | 2025 | |
| Huỳnh Thị Hương Thảo | Chủ biên | TL01007013008 | Giáo trình ngân hàng thương mại 1 | Giáo trình | 978-604-346-481-8 | 228 | Nhà xuất bản Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh | 2025 | |
| Nguyễn Văn Tuấn | Thành viên | TL01007013008 | Giáo trình ngân hàng thương mại 1 | Giáo trình | 978-604-346-481-8 | 228 | Nhà xuất bản Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh | 2025 | |
| Phan Thị Thu Hằng | Thành viên | TL01007013008 | Giáo trình ngân hàng thương mại 1 | Giáo trình | 978-604-346-481-8 | 228 | Nhà xuất bản Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh | 2025 | |
| Hoàng Đình Dũng | Thành viên | TL01007013008 | Giáo trình ngân hàng thương mại 1 | Giáo trình | 978-604-346-481-8 | 228 | Nhà xuất bản Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh | 2025 | |
| Ngô Minh Phương | Thành viên | TL01007013008 | Giáo trình ngân hàng thương mại 1 | Giáo trình | 978-604-346-481-8 | 228 | Nhà xuất bản Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh | 2025 | |
| Lê Trương Niệm | Thành viên | TL01007035001 | Hệ thống thông tin Tài chính Ngân hàng (Excel Tài chính - Ngân hàng) | Giáo trình | 257 | ||||
| Trần Phước | Chủ biên | TL01007035001 | Hệ thống thông tin Tài chính Ngân hàng (Excel Tài chính - Ngân hàng) | Giáo trình | 257 | ||||
| Võ Thị Thúy Hằng | Thành viên | TL01007035001 | Hệ thống thông tin Tài chính Ngân hàng (Excel Tài chính - Ngân hàng) | Giáo trình | 257 | ||||
| Ngô Minh Phương | Thành viên | TL01007035001 | Hệ thống thông tin Tài chính Ngân hàng (Excel Tài chính - Ngân hàng) | Giáo trình | 257 | ||||
| Trần Thị Lệ Hiền | Thành viên | TL01007035001 | Hệ thống thông tin Tài chính Ngân hàng (Excel Tài chính - Ngân hàng) | Giáo trình | 257 | ||||
| Phan Thị Thu Hằng | Chủ biên | TL01007023001 | Thanh Toán Quốc Tế | Giáo trình | 292 | ||||
| Bùi Nguyên Khá | Thành viên | TL01007023001 | Thanh Toán Quốc Tế | Giáo trình | 292 | ||||
| Phạm Thị Kim Ánh | Đồng chủ biên | TL01007023001 | Thanh Toán Quốc Tế | Giáo trình | 292 | ||||
| Trần Nguyễn Anh Phương | Thành viên | TL01007023001 | Thanh Toán Quốc Tế | Giáo trình | 292 | ||||
| Cao Thị Diệu Hương | Chủ biên | TL01019025001 | Giáo trình kế toán công | 315 | 2025 | ||||
| Tô Hồng Thiên | Thành viên | TL01019025001 | Giáo trình kế toán công | 315 | 2025 | ||||
| Trần Diệu Hương | Thành viên | TL01019025001 | Giáo trình kế toán công | 315 | 2025 | ||||
| Huỳnh Thị Hương Thảo | Chủ biên | TL01007013007 | Giáo trình Kế toán ngân hàng | 978-604-346-206-7 | 264 | Nhà xuất bản Kinh tế TPHCM | 2023 | 2023 | |
| Tô Hồng Thiên | Chủ biên | TL01007057001 | Giáo trình Kế toán chi phí | 211 | 2023 | ||||
| Đinh Thành Cung | Thành viên | TL01007057001 | Giáo trình Kế toán chi phí | 211 | 2023 | ||||
| Nguyễn Đông Phương | Thành viên | TL01007057001 | Giáo trình Kế toán chi phí | 211 | 2023 | ||||
| Nguyễn Chí Công | Thành viên | TL01007057001 | Giáo trình Kế toán chi phí | 211 | 2023 | ||||
| Vũ Văn Đông | Chủ biên | TL01007059001 | Phát triển du lịch bền vững | 978-604-79-3649-6 | 336 | Tài chính | 2023 | 2023 | |
| Trần Thị Lệ Hiền | Thành viên | TL01007042001 | Giáo trình Phân tích dữ liệu trong tài chính và kế toán | 155 | 2023 | ||||
| Trần Phước | Chủ biên | TL01007042001 | Giáo trình Phân tích dữ liệu trong tài chính và kế toán | 155 | 2023 | ||||
| Phạm Anh Tuấn | Thành viên | TL01007042001 | Giáo trình Phân tích dữ liệu trong tài chính và kế toán | 155 | 2023 | ||||
| Hồ Thanh Trí | Thành viên | TL01007042001 | Giáo trình Phân tích dữ liệu trong tài chính và kế toán | 155 | 2023 | ||||
| Hồ Thanh Trí | Chủ biên | TL01007055001 | Ứng dụng Eviews trong phân tích kinh tế chuỗi thời gian | 142 | 2022 | ||||
| Phan Thị Minh Phương | Thành viên | TL01007038002 | Kế toán mô phỏng 2 | 418 | |||||
| Chu Thúy Anh | Thành viên | TL01007038002 | Kế toán mô phỏng 2 | 418 | |||||
| Lương Quế Chi | Thành viên | TL01007038002 | Kế toán mô phỏng 2 | 418 | |||||
| Nguyễn Thị Minh Huệ | Thành viên | TL01007038002 | Kế toán mô phỏng 2 | 418 | |||||
| Chim Thị Tiền | Thành viên | TL01007038002 | Kế toán mô phỏng 2 | 418 | |||||
| Trần Phước | Chủ biên | TL01007038002 | Kế toán mô phỏng 2 | 418 | |||||
| Chu Thúy Anh | Thành viên | TL01007001001 | Kế toán mô phỏng 1 | 136 | 2022 | ||||
| Trần Thị Ngọc Cẩm | Thành viên | TL01007001001 | Kế toán mô phỏng 1 | 136 | 2022 | ||||
| Lương Quế Chi | Thành viên | TL01007001001 | Kế toán mô phỏng 1 | 136 | 2022 | ||||
| Bùi Hồng Điệp | Chủ biên | TL01007001001 | Kế toán mô phỏng 1 | 136 | 2022 | ||||
| Nguyễn Thị Thu Hằng | Thành viên | TL01007001001 | Kế toán mô phỏng 1 | 136 | 2022 | ||||
| Đào Thúy Em | Thành viên | TL01007001001 | Kế toán mô phỏng 1 | 136 | 2022 | ||||
| Trần Diệu Hương | Thành viên | TL01007001001 | Kế toán mô phỏng 1 | 136 | 2022 | ||||
| Cao Thị Diệu Hương | Thành viên | TL01007001001 | Kế toán mô phỏng 1 | 136 | 2022 | ||||
| Chim Thị Tiền | Thành viên | TL01007001001 | Kế toán mô phỏng 1 | 136 | 2022 | ||||
| Huỳnh Thị Hương Thảo | Chủ biên | TL01007013006 | Giáo trình Quản trị Ngân hàng | 346 | Lưu hành nội bộ | 2022 | 2022 | ||
| Ngô Minh Phương | Thành viên | TL01007013006 | Giáo trình Quản trị Ngân hàng | 346 | Lưu hành nội bộ | 2022 | 2022 | ||
| Mai Thị Thu Nguyệt | Thành viên | TL01028006001 | Nguyên lý thống kê | 388 | Lưu hành nội bộ | 2022 | |||
| Nguyễn Nam Thắng | Chủ biên | TL01028006001 | Nguyên lý thống kê | 388 | Lưu hành nội bộ | 2022 | |||
| Phạm Thị Kim Ánh | Thành viên | TL01028006001 | Nguyên lý thống kê | 388 | Lưu hành nội bộ | 2022 | |||
| Trần Thị Lệ Hiền | Thành viên | TL01028006001 | Nguyên lý thống kê | 388 | Lưu hành nội bộ | 2022 | |||
| Trần Phước | Chủ biên | TL01007045002 | Kiểm toán Báo cáo tài chính | 218 | |||||
| Đinh Thành Cung | Thành viên | TL01007045002 | Kiểm toán Báo cáo tài chính | 218 | |||||
| Nguyễn Thị Hường | Thành viên | TL01007045002 | Kiểm toán Báo cáo tài chính | 218 | |||||
| Trần Diệu Hương | Thành viên | TL01007045002 | Kiểm toán Báo cáo tài chính | 218 | |||||
| Phan Thị Minh Phương | Thành viên | TL01007045002 | Kiểm toán Báo cáo tài chính | 218 | |||||
| Nguyễn Văn Tuấn | Chủ biên | TL01007046001 | Giáo trình Tài Chính Công | 265 | Trường Đại học Công Nghiệp Thực Phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh | 2021 | 2021 | ||
| Phạm Thị Kim Ánh | Thành viên | TL01007046001 | Giáo trình Tài Chính Công | 265 | Trường Đại học Công Nghiệp Thực Phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh | 2021 | 2021 | ||
| Huỳnh Thiên Phú | Thành viên | TL01007046001 | Giáo trình Tài Chính Công | 265 | Trường Đại học Công Nghiệp Thực Phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh | 2021 | 2021 | ||
| Trần Thị Thanh Thu | Thành viên | TL01007046001 | Giáo trình Tài Chính Công | 265 | Trường Đại học Công Nghiệp Thực Phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh | 2021 | 2021 | ||
| Mai Thị Thu Nguyệt | Thành viên | TL01007046001 | Giáo trình Tài Chính Công | 265 | Trường Đại học Công Nghiệp Thực Phẩm Thành Phố Hồ Chí Minh | 2021 | 2021 | ||
| Hoàng Đình Dũng | Thành viên | TL01007044002 | Thuế | 352 | Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm Thành phố Hồ Chí Minh | 2020 | 2019 | ||
| Nguyễn Thị Thu Hằng | Thành viên | TL01007044002 | Thuế | 352 | Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm Thành phố Hồ Chí Minh | 2020 | 2019 | ||
| Trần Thị Thanh Thu | Thành viên | TL01007044002 | Thuế | 352 | Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm Thành phố Hồ Chí Minh | 2020 | 2019 | ||
| Bùi Hồng Điệp | Chủ biên | TL01007044002 | Thuế | 352 | Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm Thành phố Hồ Chí Minh | 2020 | 2019 | ||
| Huỳnh Xuân Hiệp | Thành viên | TL01024006001 | Phân tích tài chính doanh nghiệp | 299 | Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm Tp. Hồ Chí Minh | 2020 | 2020 | ||
| Nguyễn Thị Trúc Phương | Thành viên | TL01024006001 | Phân tích tài chính doanh nghiệp | 299 | Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm Tp. Hồ Chí Minh | 2020 | 2020 | ||
| Trần Thị Thanh Phương | Thành viên | TL01024006001 | Phân tích tài chính doanh nghiệp | 299 | Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm Tp. Hồ Chí Minh | 2020 | 2020 | ||
| Võ Thị Thúy Hằng | Thành viên | TL01024006001 | Phân tích tài chính doanh nghiệp | 299 | Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm Tp. Hồ Chí Minh | 2020 | 2020 | ||
| Nguyễn Văn Tuấn | Chủ biên | TL01024006001 | Phân tích tài chính doanh nghiệp | 299 | Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm Tp. Hồ Chí Minh | 2020 | 2020 | ||
| Bùi Hồng Điệp | Chủ biên | TL01007044001 | Học kế toán bằng phương pháp sơ đồ tư duy và sơ đồ tài khoản | 177 | Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm Thành phố Hồ Chí Minh | 2021 | 2020 | ||
| Bùi Hồng Điệp | Chủ biên | TL01007022001 | THIẾT LẬP VÀ THẨM ĐỊNH DỰ ÁN ĐẦU TƯ | 235 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH (LƯU HÀNH NỘI BỘ) | 2020 | 2020 | ||
| Huỳnh Thiên Phú | Thành viên | TL01007022001 | THIẾT LẬP VÀ THẨM ĐỊNH DỰ ÁN ĐẦU TƯ | 235 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH (LƯU HÀNH NỘI BỘ) | 2020 | 2020 | ||
| Võ Thị Thúy Hằng | Thành viên | TL01007022001 | THIẾT LẬP VÀ THẨM ĐỊNH DỰ ÁN ĐẦU TƯ | 235 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH (LƯU HÀNH NỘI BỘ) | 2020 | 2020 |